dược thảo

dược thảo

Núi rừng Tây Bắc là nơi phát triển của nhiều loại dược thảo quý hiếm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ tác dụng chữa bệnh: Chỉ các loại thực vật (cây, cỏ) được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc hiện đại để phòng ngừa, điều trị bệnh tật hoặc bồi bổ sức khỏe.
    • Nguyên liệu thảo dược: Chỉ bộ phận (như rễ, thân, , hoa, quả) của cây cỏ đó sau khi đã được thu hái chế để dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Núi rừng Tây Bắc nơi phát triển của nhiều loại dược thảo quý hiếm.
    • Ông lang đang sắc một thang thuốc nam từ các dược thảo như cam thảo, sinh địa.
    • Việc khai thác dược thảo cần đi đôi với bảo tồn để tránh nguy cơ tuyệt chủng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dược thảo học": một chuyên ngành nghiên cứu về các loại cây thuốc.

    • Anh ấy theo học ngành dược thảo học để trở thành chuyên gia về cây thuốc.
  • "vườn dược thảo": một khu vực được quy hoạch để trồng bảo tồn các loại cây làm thuốc.

    • Vườn dược thảo của trường đại học nơi lưu giữ hàng trăm mẫu cây thuốc.
Biến thể từ gần giống
  • Thảo dược (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cây cỏ dùng làm thuốc. Cách dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Sản phẩm này được chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược thiên nhiên.
  • Cây thuốc (danh từ): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào bản thân cây công dụng chữa bệnh.

    • Trong vườn nhà trồng nhiều cây thuốc nam như tía tô, kinh giới.
  • Dược liệu (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ nguyên liệu dùng để bào chế thuốc, có thể nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng vật.

    • Nhà máy đang nhập khẩu dược liệu để sản xuất thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Thảo dược: Cây cỏ dùng làm thuốc.
  • Cây thuốc: Cây đặc tính chữa bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc Nam, thuốc Bắc": Thành ngữ chỉ hai nền y học cổ truyền sử dụng dược thảo (phương Nam phương Bắc).
    • Cụ già vẫn tin dùng các bài thuốc Nam từ dược thảo trong vườn.