dược thảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ có tác dụng chữa bệnh: Chỉ các loại thực vật (cây, cỏ) được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc hiện đại để phòng ngừa, điều trị bệnh tật hoặc bồi bổ sức khỏe.
- Nguyên liệu thảo dược: Chỉ bộ phận (như rễ, thân, lá, hoa, quả) của cây cỏ đó sau khi đã được thu hái và sơ chế để dùng làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Núi rừng Tây Bắc là nơi phát triển của nhiều loại dược thảo quý hiếm.
- Ông lang đang sắc một thang thuốc nam từ các dược thảo như cam thảo, sinh địa.
- Việc khai thác dược thảo cần đi đôi với bảo tồn để tránh nguy cơ tuyệt chủng.
Các cách sử dụng nâng cao
"dược thảo học": một chuyên ngành nghiên cứu về các loại cây thuốc.
- Anh ấy theo học ngành dược thảo học để trở thành chuyên gia về cây thuốc.
"vườn dược thảo": một khu vực được quy hoạch để trồng và bảo tồn các loại cây làm thuốc.
- Vườn dược thảo của trường đại học là nơi lưu giữ hàng trăm mẫu cây thuốc.
Biến thể và từ gần giống
Thảo dược (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cây cỏ dùng làm thuốc. Cách dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Sản phẩm này được chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược thiên nhiên.
Cây thuốc (danh từ): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào bản thân cây có công dụng chữa bệnh.
- Trong vườn nhà bà trồng nhiều cây thuốc nam như tía tô, kinh giới.
Dược liệu (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ nguyên liệu dùng để bào chế thuốc, có thể có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng vật.
- Nhà máy đang nhập khẩu dược liệu để sản xuất thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Thảo dược: Cây cỏ dùng làm thuốc.
- Cây thuốc: Cây có đặc tính chữa bệnh.
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc Nam, thuốc Bắc": Thành ngữ chỉ hai nền y học cổ truyền sử dụng dược thảo (phương Nam và phương Bắc).
- Cụ già vẫn tin dùng các bài thuốc Nam từ dược thảo trong vườn.